Looking up...
She has excellent communication skills.
Cô ấy có kỹ năng giao tiếp rất tốt.
Kỹ năng hoặc tài năng trong việc thực hiện một công việc hoặc hoạt động cụ thể.
He developed his leadership skills through years of experience.
Ông ấy đã phát triển kỹ năng lãnh đạo qua nhiều năm kinh nghiệm.
Programming skills are essential for a software developer.
Kỹ năng lập trình là rất quan trọng đối với một lập trình viên.
Kỹ năng có thể là kỹ năng chuyên môn, kỹ năng mềm (như giao tiếp, làm việc nhóm) hoặc kỹ năng cơ bản như viết lách, tính toán.
Khi nói về kỹ năng chuyên môn, bạn có thể sử dụng cụm từ như 'technical skills' (kỹ năng kỹ thuật) hoặc 'professional skills' (kỹ năng chuyên nghiệp).
'Skill' thường chỉ đến kỹ năng được học hoặc phát triển qua kinh nghiệm, trong khi 'ability' có thể đề cập đến khả năng tự nhiên hoặc được học.
Từ gốc tiếng Anh 'skill' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'skille', có nghĩa là 'phân biệt, phân loại'. Nó bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'skilja', có nghĩa là 'phân biệt, phân loại'.
Từ 'skill' thường được sử dụng để chỉ khả năng thực hiện một công việc hoặc hoạt động cụ thể. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kỹ năng chuyên môn đến kỹ năng mềm.