Looking up...
She has the ability to solve complex problems.
Cô ấy có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp.
Khả năng hoặc sức mạnh để thực hiện một việc gì đó.
His ability to learn quickly impressed everyone.
Khả năng học nhanh của anh ấy đã làm ấn tượng mọi người.
Thường dùng để nói về khả năng của một người trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể.
Từ 'ability' thường đi kèm với động từ như 'have', 'show', hoặc 'demonstrate' để mô tả khả năng của một người.
'Ability' thường dùng để nói về khả năng cụ thể trong một lĩnh vực, còn 'capacity' có thể dùng để nói về khả năng tổng thể hoặc sức chứa.
Từ tiếng Anh 'ability' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'habilitas', có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'khả năng'.
Từ 'ability' thường được dùng để mô tả khả năng của một người trong việc thực hiện một việc gì đó. Nó có thể liên quan đến khả năng thể chất, trí tuệ, hoặc kỹ năng chuyên môn.