Looking up...
The stadium has a capacity of 50,000 people.
Sân vận động có sức chứa 50.000 người.
Khả năng, năng lực của một người hoặc một vật để thực hiện một việc nào đó.
She has the capacity to learn quickly.
Cô ấy có khả năng học nhanh.
Thường đi kèm với giới từ "for" (capacity for) hoặc "to" (capacity to).
Lượng tối đa mà một không gian, vật thể có thể chứa được.
The bottle's capacity is 750 milliliters.
Dung tích của chai là 750 mililit.
Khi nói về kích thước, thường dùng giới từ "of" (capacity of).