undoubtedly

/ʌnˈdaʊtɪdli/
không nghi ngờ gì nữa

She is undoubtedly the best candidate for the job.

Cô ấy không nghi ngờ gì nữa là ứng viên tốt nhất cho công việc.


trang trọng

một cách chắc chắn, không thể phủ nhận

Undoubtedly, the new policy will improve efficiency.

Không nghi ngờ gì nữa, chính sách mới sẽ cải thiện hiệu quả.

Thường dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn trong các tuyên bố trang trọng hoặc học thuật.

Cụm từ kết hợp

undoubtedly truechắc chắn đúngundoubtedly the bestkhông nghi ngờ gì nữa là tốt nhấtundoubtedly importantquan trọng không thể phủ nhận

Mẹo hay

Phân biệt 'undoubtedly' và 'doubtless'

'Undoubtedly' thường nhấn mạnh sự chắc chắn dựa trên bằng chứng hoặc lý lẽ, trong khi 'doubtless' có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn hoặc đôi khi được dùng để thể hiện sự tin tưởng chủ quan.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Undoubtedly' thường đứng đầu câu hoặc trước động từ chính để nhấn mạnh. Ví dụ: 'Undoubtedly, he will succeed.' hoặc 'He will undoubtedly succeed.'

Nguồn gốc từ

Từ 'undoubtedly' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') với danh từ 'doubt' (nghĩa là 'sự nghi ngờ') và hậu tố '-ed' (dạng quá khứ phân từ), sau đó thêm '-ly' để tạo thành trạng từ. Nguồn gốc từ tiếng Latin 'dubitare' (nghi ngờ), thông qua tiếng Pháp cổ 'douter'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc trong các tuyên bố mạnh mẽ. Không nên lạm dụng trong văn nói thân mật.

Phân tích từ

un-
tiền tố phủ định (không)
prefix
+
doubt
sự nghi ngờ
root
+
-ed
hậu tố tạo dạng quá khứ phân từ
suffix
+
-ly
hậu tố tạo trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt