accumulate

/əˈkjuːmjəleɪt/
tích lũy

She has accumulated a lot of experience over the years.

Cô ấy đã tích lũy được rất nhiều kinh nghiệm trong suốt những năm qua.


neutral

tích lũy dần dần theo thời gian, thường là về số lượng hoặc giá trị

Dust tends to accumulate in unused corners of the house.

Bụi thường tích tụ ở những góc không sử dụng trong nhà.

The company has accumulated significant profits over the past decade.

Công ty đã tích lũy được lợi nhuận đáng kể trong thập kỷ qua.

Thường dùng cho vật chất (tiền, tài sản) hoặc phi vật chất (kinh nghiệm, kiến thức).

Cụm từ kết hợp

accumulate wealthtích lũy tài sảnaccumulate knowledgetích lũy kiến thứcaccumulate evidencetích lũy bằng chứngaccumulate pointstích điểm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

accumulate interestcụm từ
tích lũy lãi suất
accumulate datacụm từ
tích lũy dữ liệu

Mẹo hay

Phân biệt 'accumulate' và 'collect'

'Accumulate' nhấn mạnh vào quá trình tích lũy dần dần (thường vô thức hoặc không chủ đích), trong khi 'collect' thường có chủ đích (sưu tầm, thu thập). Ví dụ: 'She collects stamps' (chủ động sưu tầm) nhưng 'Dust accumulates on the shelf' (tích tụ theo thời gian).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu phổ biến

Sử dụng 'accumulate' với chủ ngữ là vật thể vô tri (snow, debt, data) hoặc chủ thể có ý thức (business, person). Luôn theo sau bởi danh từ chỉ vật chất/phi vật chất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'accumulare' (tích lũy, chất đống), gồm 'ad-' (đến) + 'cumulus' (đống).

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho hành động nhanh chóng hay đột ngột. Thường ngụ ý quá trình tích lũy chậm, liên tục.

Phân tích từ

ac-
hướng tới, tăng cường
prefix
+
-cumul-
đống, khối
root
+
-ate
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt