collect

/kəˈlɛkt/
thu thập

She collects stamps from different countries.

Cô ấy thu thập tem bưu chính từ nhiều quốc gia khác nhau.


chung

Thu thập hoặc tập hợp các vật phẩm, thông tin hoặc dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.

The museum collects artifacts from ancient civilizations.

Bảo tàng thu thập các di vật từ các nền văn minh cổ đại.

He collects data for his research project.

Anh ấy thu thập dữ liệu cho dự án nghiên cứu của mình.

Từ này thường được sử dụng khi nói đến việc thu thập các vật phẩm có giá trị hoặc thông tin quan trọng.

chung

Tập hợp hoặc gom các vật phẩm vào một nơi.

She collects all the toys and puts them in the box.

Cô ấy gom tất cả các đồ chơi và đặt chúng vào hộp.

Cụm từ kết hợp

collect datathu thập dữ liệucollect evidencethu thập bằng chứngcollect moneythu thập tiền

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'collect' với các vật phẩm có giá trị

Từ 'collect' thường được sử dụng khi nói đến việc thu thập các vật phẩm có giá trị, chẳng hạn như tem bưu chính, đồng xu hoặc đồ cổ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'collect' và 'gather'

'Collect' thường được sử dụng khi nói đến việc thu thập các vật phẩm có giá trị hoặc thông tin, trong khi 'gather' có thể được sử dụng cho bất kỳ việc gom lại vật phẩm nào.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'colligere', có nghĩa là 'gom lại, kết hợp'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'collect' thường được sử dụng khi nói đến việc thu thập các vật phẩm có giá trị hoặc thông tin quan trọng. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả việc gom các vật phẩm vào một nơi.

Phân tích từ

col-
together
prefix
+
-lect
to choose or select
root
Từ Điển Anh Việt