accurate
đúng, chính xácThe scientist provided an accurate measurement.
Nhà khoa học đã cung cấp một đo lường chính xác.
Chính xác, không có lỗi hoặc sai sót; phù hợp với thực tế hoặc tiêu chuẩn.
Her report was accurate and well-researched.
Báo cáo của cô ấy chính xác và được nghiên cứu kỹ lưỡng.
Thường dùng để mô tả sự chính xác của thông tin, đo lường, hoặc mô tả.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'accurate' thường dùng để mô tả sự chính xác của thông tin hoặc đo lường. Ví dụ: 'The data is accurate.' (Dữ liệu chính xác.)
Quy tắc vàng
Chính xác trong báo cáo
Khi viết báo cáo hoặc mô tả, hãy đảm bảo thông tin chính xác để tránh sai sót.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'accuratus', có nghĩa là 'cẩn thận' hoặc 'chính xác'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự chính xác của thông tin, đo lường, hoặc mô tả. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật, hoặc báo cáo.