academy

/əˈkædəmi/
học viện

She attended the music academy to improve her skills.

Cô ấy đến học viện âm nhạc để nâng cao kỹ năng của mình.


trang trọng

Một cơ sở giáo dục chuyên sâu về một lĩnh vực cụ thể, thường dành cho sinh viên hoặc chuyên gia.

The police academy trains future officers in law enforcement.

Học viện cảnh sát đào tạo các sĩ quan tương lai về thực thi pháp luật.

Từ này thường được sử dụng để chỉ các cơ sở đào tạo chuyên nghiệp hoặc học thuật.

trang trọng

Một tổ chức hoặc cộng đồng tập trung vào nghiên cứu và phát triển một lĩnh vực cụ thể.

The French Academy is responsible for regulating the French language.

Học viện Pháp ngữ chịu trách nhiệm điều chỉnh ngôn ngữ Pháp.

Trong ngữ cảnh này, 'academy' có thể đề cập đến các tổ chức học thuật hoặc văn hóa.

Cụm từ kết hợp

military academyhọc viện quân sựart academyhọc viện nghệ thuậtscience academyhọc viện khoa học

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

academicadjective
liên quan đến học thuật hoặc giáo dục
academic freedomcụm từ
tự do học thuật

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'academy' khi đề cập đến các cơ sở đào tạo chuyên nghiệp hoặc tổ chức học thuật.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'college'

'Academy' thường chuyên sâu hơn và tập trung vào một lĩnh vực cụ thể, trong khi 'college' có thể đề cập đến nhiều lĩnh vực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'academia', liên quan đến học thuật và giáo dục.

Ghi chú sử dụng

Từ 'academy' thường được sử dụng để chỉ các cơ sở đào tạo chuyên nghiệp hoặc học thuật, nhưng cũng có thể đề cập đến các tổ chức nghiên cứu hoặc văn hóa.

Phân tích từ

acad
liên quan đến học thuật
root
+
-emy
cơ sở hoặc tổ chức
suffix
Từ Điển Anh Việt