accept the consequences
chịu hậu quảIf you break the rules, you must accept the consequences.
Nếu bạn vi phạm quy tắc, bạn phải chịu hậu quả.
Nghĩa là chấp nhận tất cả những hậu quả xảy ra từ hành động hoặc quyết định của mình, dù tốt hay xấu.
He decided to quit his job without a backup plan, knowing he would have to accept the consequences.
Anh ấy quyết định nghỉ việc mà không có kế hoạch dự phòng, biết rằng anh ấy sẽ phải chịu hậu quả.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đạo đức hoặc quyết định quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Thường dùng trong các tình huống quan trọng như pháp lý, đạo đức hoặc quyết định lớn.
Quy tắc vàng
Chấp nhận hậu quả
Khi bạn quyết định hoặc hành động, bạn phải sẵn sàng chấp nhận tất cả hậu quả, dù tốt hay xấu.
Nguồn gốc từ
Thành ngữ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về trách nhiệm cá nhân và hậu quả của hành động.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình.