Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Recurring

Recurring

/rɪˈkɜːrɪŋ/
tái diễn

She has a recurring dream about flying.

Cô ấy có một giấc mơ tái diễn về việc bay.


chung

xảy ra lặp đi lặp lại, thường xuyên quay trở lại

The software has a recurring bug that crashes the system every few hours.

Phần mềm này có một lỗi tái diễn khiến hệ thống bị sập sau vài giờ.

Thường dùng để mô tả hiện tượng, vấn đề hoặc sự kiện xảy ra nhiều lần trong cùng khoảng thời gian.

Cụm từ kết hợp

recurring paymentthanh toán định kỳrecurring dreamgiấc mơ tái diễnrecurring problemvấn đề tái diễn

Từ đồng nghĩa

repeatedrepetitiveperiodicregular

Từ trái nghĩa

one-timesingleuniqueoccasional

Mẹo hay

Phân biệt 'recurring' và 'repeated'

'Recurring' nhấn mạnh tính lặp lại theo chu kỳ hoặc định kỳ (như hóa đơn hàng tháng), trong khi 'repeated' chỉ đơn thuần là xảy ra nhiều lần mà không nhất thiết theo quy luật (ví dụ: 'repeated mistakes' - những lỗi lặp đi lặp lại nhưng không theo lịch trình).

Nguồn gốc từ

Từ Latin *recurrere* (chạy trở lại), kết hợp từ *re-* (lại) + *currere* (chạy). Ra đời vào thế kỷ 16 với nghĩa ban đầu là 'chạy trở lại' (vật lý/quân sự), sau đó mở rộng sang nghĩa 'xảy ra lặp lại' (thế kỷ 17).

Ghi chú sử dụng

Dùng cho các sự kiện, vấn đề hoặc hiện tượng có tính chu kỳ hoặc lặp lại theo thời gian. Không dùng cho hành động mang tính chủ ý của con người (ví dụ: 'tập luyện đều đặn' nên dùng 'regular exercise' thay vì 'recurring exercise').

Phân tích từ

re-
lại, trở lại
prefix
+
-curr-
chạy
root
+
-ing
hậu tố tạo tính từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.