Looking up...
She has a recurring dream about flying.
Cô ấy có một giấc mơ tái diễn về việc bay.
xảy ra lặp đi lặp lại, thường xuyên quay trở lại
The software has a recurring bug that crashes the system every few hours.
Phần mềm này có một lỗi tái diễn khiến hệ thống bị sập sau vài giờ.
Thường dùng để mô tả hiện tượng, vấn đề hoặc sự kiện xảy ra nhiều lần trong cùng khoảng thời gian.
'Recurring' nhấn mạnh tính lặp lại theo chu kỳ hoặc định kỳ (như hóa đơn hàng tháng), trong khi 'repeated' chỉ đơn thuần là xảy ra nhiều lần mà không nhất thiết theo quy luật (ví dụ: 'repeated mistakes' - những lỗi lặp đi lặp lại nhưng không theo lịch trình).
Từ Latin *recurrere* (chạy trở lại), kết hợp từ *re-* (lại) + *currere* (chạy). Ra đời vào thế kỷ 16 với nghĩa ban đầu là 'chạy trở lại' (vật lý/quân sự), sau đó mở rộng sang nghĩa 'xảy ra lặp lại' (thế kỷ 17).
Dùng cho các sự kiện, vấn đề hoặc hiện tượng có tính chu kỳ hoặc lặp lại theo thời gian. Không dùng cho hành động mang tính chủ ý của con người (ví dụ: 'tập luyện đều đặn' nên dùng 'regular exercise' thay vì 'recurring exercise').