repeated
được lặp lạiThe teacher repeated the instructions to ensure everyone understood.
Giáo viên đã lặp lại hướng dẫn để đảm bảo mọi người hiểu rõ.
chung
Được thực hiện hoặc nói lại nhiều lần.
She repeated her request for help.
Cô ấy đã yêu cầu giúp đỡ một lần nữa.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc lời nói được thực hiện nhiều lần.
Cụm từ kết hợp
repeated attemptsnhững nỗ lực lặp lạirepeatedly askedđược hỏi lại nhiều lần
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Từ 'repeated' thường dùng để mô tả sự lặp lại có chủ ý, không phải sự ngẫu nhiên.
Nguồn gốc từ
Từ 'repeat' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'repetere', có nghĩa là 'làm lại, nói lại'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả sự lặp lại của hành động hoặc lời nói, có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.
Phân tích từ
re-
lại, một lần nữa
prefix-peat
làm lại, nói lại
root-ed
đã
suffixTừ Điển Anh Việt