repeated

/rɪˈpiːtɪd/
được lặp lại

The teacher repeated the instructions to ensure everyone understood.

Giáo viên đã lặp lại hướng dẫn để đảm bảo mọi người hiểu rõ.


chung

Được thực hiện hoặc nói lại nhiều lần.

She repeated her request for help.

Cô ấy đã yêu cầu giúp đỡ một lần nữa.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc lời nói được thực hiện nhiều lần.

Cụm từ kết hợp

repeated attemptsnhững nỗ lực lặp lạirepeatedly askedđược hỏi lại nhiều lần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

repeatedlyadverb
một cách lặp lại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Từ 'repeated' thường dùng để mô tả sự lặp lại có chủ ý, không phải sự ngẫu nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ 'repeat' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'repetere', có nghĩa là 'làm lại, nói lại'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự lặp lại của hành động hoặc lời nói, có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

re-
lại, một lần nữa
prefix
+
-peat
làm lại, nói lại
root
+
-ed
đã
suffix
Từ Điển Anh Việt