Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. periodic

periodic

/pɪˈrɪɒdɪk/
định kỳ

The company conducts periodic safety inspections.

Công ty tiến hành kiểm tra an toàn định kỳ.


chung

Xảy ra theo một chu kỳ hoặc khoảng thời gian cố định.

She takes periodic breaks to rest her eyes.

Cô ấy nghỉ mắt theo chu kỳ.

Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hoạt động xảy ra theo lịch trình cố định.

chuyên ngành

Trong hóa học, có tính chất định kỳ (thuộc về bảng tuần hoàn).

The periodic table organizes elements by their atomic number.

Bảng tuần hoàn sắp xếp các nguyên tố theo số nguyên tử của chúng.

Dùng để mô tả tính chất của các nguyên tố hóa học.

Cụm từ kết hợp

periodic tablebảng tuần hoànperiodic inspectionkiểm tra định kỳperiodic reviewđánh giá định kỳ

Từ đồng nghĩa

regularrecurringcyclic

Từ trái nghĩa

irregularsporadicrandom

Cụm từ liên quan

periodic functioncụm từ
hàm tuần hoàn
periodic motioncụm từ
chuyển động tuần hoàn

Mẹo hay

Sử dụng 'periodic' trong ngữ cảnh khoa học

Trong hóa học, 'periodic' thường liên quan đến bảng tuần hoàn và tính chất của các nguyên tố.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'periodic' và 'regular'

'Periodic' nhấn mạnh vào chu kỳ cố định, còn 'regular' chỉ đơn giản là thường xuyên mà không nhất thiết phải có chu kỳ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'periodic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'periodikos', có nghĩa là 'thuộc về chu kỳ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'periodic' thường dùng để mô tả sự kiện xảy ra theo chu kỳ cố định, có thể là hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng hoặc hàng năm. Trong hóa học, nó đặc biệt dùng để mô tả tính chất của các nguyên tố trong bảng tuần hoàn.

Phân tích từ

period
chu kỳ
root
+
-ic
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.