one time

/wʌn taɪm/
một lần

Can you help me one time?

Anh có thể giúp em một lần không?


thông thường

Một lần duy nhất hoặc một lần nhất định, thường được nhấn mạnh để chỉ sự đặc biệt hoặc yêu cầu.

I need to talk to you one time about this.

Tôi cần nói chuyện với anh một lần về điều này.

This is a one-time offer.

Đây là một cơ hội duy nhất.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh tính duy nhất hoặc đặc biệt của một hành động hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

one time onlychỉ một lầnone time dealđơn hàng duy nhất

Cụm từ liên quan

one-time offercụm từ
cơ hội duy nhất
one-time paymentcụm từ
số tiền thanh toán duy nhất

Mẹo hay

Sử dụng trong yêu cầu

Dùng 'one time' khi muốn nhấn mạnh tính duy nhất của một yêu cầu hoặc hành động.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'one' (một) và 'time' (lần), dùng để nhấn mạnh tính duy nhất hoặc đặc biệt của một hành động hoặc sự kiện.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chú ý đặc biệt hoặc khi muốn nhấn mạnh tính duy nhất của một hành động.

Phân tích từ

one
một
root
+
time
lần
root
Từ Điển Anh Việt