Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. aktivität hält jung

aktivität hält jung

/aktiˈviːtɛːt hɛlt jʊŋ/
hoạt động giữ cho trẻ trung

Regelmäßige Bewegung und geistige Aktivität halten jung.

Vận động thường xuyên và hoạt động trí óc giúp giữ cho trẻ trung.


thông thường

Nghĩa là hoạt động thường xuyên, cả thể chất và trí óc, giúp duy trì sức khỏe và tinh thần trẻ trung.

Wer sich aktiv betätigt, bleibt länger jung im Kopf und Körper.

Người hoạt động tích cực sẽ giữ được tinh thần và cơ thể trẻ trung lâu hơn.

Aktivität hält jung – dieser Spruch motiviert mich, jeden Tag etwas Neues zu lernen.

Câu nói 'Hoạt động giữ cho trẻ trung' khuyến khích tôi học điều mới mỗi ngày.

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác duy trì một lối sống tích cực.

Cụm từ kết hợp

körperliche Aktivitäthoạt động thể chấtgeistige Aktivitäthoạt động trí óc

Từ đồng nghĩa

Bewegung hält jungAktivität bewahrt die Jugend

Từ trái nghĩa

Inaktivität führt zum Altern

Cụm từ liên quan

Bewegung ist Lebencụm từ
Vận động là cuộc sống
Lernen hält jungcụm từ
Học tập giữ cho trẻ trung

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh động viên

Câu này thường được dùng để khuyến khích người khác hoạt động tích cực hơn.

Quy tắc vàng

Khuyến khích hoạt động

Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của hoạt động thường xuyên trong việc duy trì sức khỏe và tinh thần trẻ trung.

Nguồn gốc từ

Câu nói này gợi nhớ đến ý tưởng rằng hoạt động thường xuyên giúp duy trì sức khỏe và tinh thần trẻ trung.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài viết về sức khỏe, lối sống hoặc động viên người khác.

Phân tích từ

Aktivität
hoạt động
root
+
hält
giữ
verb
+
jung
trẻ trung
adjective
Từ Điển Đức Việt
Esplora altre parole German→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.