Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. allein leben

allein leben

/aˈlaɪ̯n ˈleːbn̩/
sống một mình

Sie hat beschlossen, allein zu leben, um mehr Freiheit zu haben.

Cô ấy đã quyết định sống một mình để có thêm tự do.


thông thường

Sống một mình, không có người khác cùng sống trong nhà hoặc không có mối quan hệ gần gũi.

Nach der Scheidung hat er beschlossen, allein zu leben.

Sau khi ly dị, anh ấy đã quyết định sống một mình.

Viele junge Menschen in der Stadt leben allein, weil sie unabhängig sein wollen.

Nhiều thanh niên ở thành phố sống một mình vì muốn tự do.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng sống độc thân hoặc không có gia đình.

Cụm từ kết hợp

allein leben wollenmuốn sống một mìnhallein leben müssenphải sống một mình

Từ đồng nghĩa

solo lebenohne Partner leben

Từ trái nghĩa

mit jemandem zusammenlebenin einer Beziehung leben

Cụm từ liên quan

alleinstehendcụm từ
độc thân
allein erziehencụm từ
nuôi con một mình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Câu này thường được sử dụng để mô tả tình trạng sống độc thân hoặc không có gia đình. Có thể mang ý nghĩa tích cực (tự do) hoặc tiêu cực (đơn độc).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn với 'alleine leben' (sống một mình trong nghĩa đen) hoặc 'allein sein' (cảm thấy đơn độc).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'allein' (một mình) và 'leben' (sống).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng sống độc thân hoặc không có gia đình. Có thể mang ý nghĩa tích cực (tự do) hoặc tiêu cực (đơn độc).

Phân tích từ

allein
một mình
root
+
leben
sống
root
Từ Điển Đức Việt
Esplora altre parole German→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.