Looking up...
Sie hat beschlossen, allein zu leben, um mehr Freiheit zu haben.
Cô ấy đã quyết định sống một mình để có thêm tự do.
Sống một mình, không có người khác cùng sống trong nhà hoặc không có mối quan hệ gần gũi.
Nach der Scheidung hat er beschlossen, allein zu leben.
Sau khi ly dị, anh ấy đã quyết định sống một mình.
Viele junge Menschen in der Stadt leben allein, weil sie unabhängig sein wollen.
Nhiều thanh niên ở thành phố sống một mình vì muốn tự do.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng sống độc thân hoặc không có gia đình.
Câu này thường được sử dụng để mô tả tình trạng sống độc thân hoặc không có gia đình. Có thể mang ý nghĩa tích cực (tự do) hoặc tiêu cực (đơn độc).
Không nên nhầm lẫn với 'alleine leben' (sống một mình trong nghĩa đen) hoặc 'allein sein' (cảm thấy đơn độc).
Từ ghép của 'allein' (một mình) và 'leben' (sống).
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng sống độc thân hoặc không có gia đình. Có thể mang ý nghĩa tích cực (tự do) hoặc tiêu cực (đơn độc).