achten

/ˈaxtn̩/
chú ý

Bitte achten Sie auf die Verkehrsregeln.

Xin hãy chú ý đến các quy tắc giao thông.


trang trọng

chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó

Er achtet immer auf seine Gesundheit.

Anh ấy luôn chú ý đến sức khỏe của mình.

Achten Sie darauf, dass die Tür abgeschlossen ist.

Hãy đảm bảo rằng cửa đã được khóa.

Thường đi kèm với giới từ 'auf' khi chỉ đối tượng cần chú ý.

trang trọng

tôn trọng, kính trọng

Wir sollten die Traditionen der Älteren achten.

Chúng ta nên tôn trọng truyền thống của những người lớn tuổi.

Ít phổ biến hơn nghĩa 'chú ý', thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

auf etwas achtenchú ý đến điều gìdie Umwelt achtenbảo vệ môi trườngdie Regeln achtentuân thủ quy tắc

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'achten' và 'beachten'

'Achten' nhấn mạnh hành động chú ý, quan tâm đến điều gì đó, trong khi 'beachten' thường chỉ sự tuân theo, chấp hành (ví dụ: Regeln beachten).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Achten' luôn đi kèm với giới từ 'auf' khi chỉ đối tượng cần chú ý (achten auf + Akkusativ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức cổ 'ahton' (chăm sóc, bảo vệ), có nguồn gốc từ tiếng Goth 'ahtjan' (suy nghĩ, quan tâm).

Ghi chú sử dụng

1. 'Achten' thường đi kèm với giới từ 'auf' khi chỉ đối tượng cần chú ý. 2. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể thay thế 'respektieren'. 3. Không dùng 'achten' để diễn tả sự ngưỡng mộ (sử dụng 'bewundern').

Từ Điển Đức Việt