Looking up...
Sie fühlte sich allein gelassen, als ihre Freunde sie im Krankenhaus besuchten.
Cô ấy cảm thấy được bỏ lại một mình khi những người bạn đến thăm cô tại bệnh viện.
Trạng thái bị bỏ lại một mình, không có sự hỗ trợ hoặc sự chăm sóc từ người khác.
Nach der Trennung fühlte er sich allein gelassen.
Sau khi chia tay, anh ấy cảm thấy bị bỏ lại một mình.
Die Eltern haben ihr Kind allein gelassen, als sie zur Arbeit gingen.
Bố mẹ đã bỏ con mình một mình đi làm.
Thường được sử dụng để mô tả cảm giác cô đơn hoặc bị bỏ rơi.
Câu này thường được sử dụng để mô tả cảm giác cô đơn hoặc bị bỏ rơi.
Từ ghép từ 'allein' (một mình) và 'gelassen' (được bỏ lại).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc tình huống xã hội.