Looking up...
Die moderne Rüstung umfasst nicht nur Waffen, sondern auch Schutzausrüstung.
Hệ thống vũ khí hiện đại không chỉ bao gồm vũ khí mà còn bao gồm trang bị bảo vệ.
Hệ thống vũ khí và trang bị bảo vệ được sử dụng trong chiến tranh hoặc các hoạt động quân sự.
Die Rüstung der Ritter im Mittelalter war sehr schwer.
Hệ thống vũ khí của các hiệp sĩ thời trung cổ rất nặng.
Trong ngữ cảnh quân sự, 'Rüstung' thường đề cập đến vũ khí và trang bị bảo vệ của binh sĩ.
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'Rüstung' có thể đề cập đến các hệ thống bảo vệ hoặc trang bị bảo vệ cho máy móc hoặc cơ sở hạ tầng.
Die Rüstung des Schiffes schützt es vor Angriffe.
Hệ thống bảo vệ của tàu bảo vệ nó khỏi các cuộc tấn công.
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'Rüstung' có thể được sử dụng để mô tả các hệ thống bảo vệ hoặc trang bị bảo vệ cho máy móc hoặc cơ sở hạ tầng.
Khi sử dụng 'Rüstung' trong ngữ cảnh quân sự, nó thường đề cập đến vũ khí và trang bị bảo vệ của binh sĩ.
'Rüstung' đề cập đến hệ thống vũ khí và trang bị bảo vệ, trong khi 'Waffe' chỉ đề cập đến vũ khí.
Từ 'Rüstung' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'rüstung', có nghĩa là 'trang bị' hoặc 'chế bị'. Nó bắt nguồn từ động từ 'rüsten', có nghĩa là 'chế bị' hoặc 'trang bị'.
Trong tiếng Đức, 'Rüstung' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự để đề cập đến vũ khí và trang bị bảo vệ. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó có thể được sử dụng để mô tả các hệ thống bảo vệ hoặc trang bị bảo vệ cho máy móc hoặc cơ sở hạ tầng.