Looking up...
Er verdient Respekt durch seine harte Arbeit.
Anh ấy được kính trọng nhờ sự chăm chỉ làm việc của mình.
Sự tôn trọng và kính trọng đối với người khác hoặc một thực thể, thường dựa trên sự tôn vinh, sự tôn trọng hoặc sự ngưỡng mộ.
Die Lehrerin genießt den Respekt ihrer Schüler.
Cô giáo được học sinh kính trọng.
Respekt vor dem Gesetz ist grundlegend für eine funktionierende Gesellschaft.
Sự kính trọng đối với pháp luật là cơ sở cho một xã hội hoạt động hiệu quả.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, chuyên nghiệp hoặc văn hóa.
Từ 'Respekt' thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để biểu thị sự tôn trọng đối với người khác.
Đảm bảo sử dụng từ 'Respekt' trong ngữ cảnh phù hợp, thường là khi muốn nhấn mạnh sự tôn trọng hoặc kính trọng.
Từ gốc Latin 'respectus' (sự quan tâm, sự tôn trọng).
Trong tiếng Đức, từ 'Respekt' thường được sử dụng để chỉ sự tôn trọng đối với người khác hoặc một thực thể, và nó thường được kết hợp với động từ như 'haben' (có) hoặc 'zeigen' (biểu lộ).