Ruhe
sự yên tĩnhSie genießt die Ruhe in ihrem Garten.
Cô ấy thưởng thức sự yên tĩnh trong vườn của mình.
Sự yên tĩnh, sự im lặng, không có tiếng ồn hoặc hoạt động bận rộn.
Nach einem langen Tag brauche ich absolute Ruhe.
Sau một ngày dài, tôi cần sự yên tĩnh tuyệt đối.
Die Ruhe vor dem Sturm.
Sự yên tĩnh trước cơn bão.
Thường dùng để mô tả tình trạng không có tiếng ồn hoặc sự bận rộn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự bình tĩnh
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng không có tiếng ồn hoặc sự bận rộn, có thể dùng trong các tình huống yêu cầu sự bình tĩnh hoặc sự yên lặng.
Quy tắc vàng
Dùng trong ngữ cảnh yên tĩnh
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng không có tiếng ồn hoặc sự bận rộn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc German, có nghĩa là sự yên tĩnh hoặc sự im lặng.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình trạng không có tiếng ồn hoặc sự bận rộn. Có thể dùng trong các tình huống yêu cầu sự bình tĩnh hoặc sự yên lặng.