Route

/ʁuːtə/
con đường

Die schnellste Route zum Flughafen ist über die Autobahn.

Con đường nhanh nhất đến sân bay là qua đường cao tốc.


trang trọng

Con đường hoặc đường đi từ một điểm đến một điểm khác.

Wir müssen die beste Route für unsere Reise planen.

Chúng ta phải lên kế hoạch cho con đường tốt nhất cho chuyến đi của mình.

Thường dùng trong việc đi du lịch, giao thông hoặc điều hướng.

thông thường

Kế hoạch hoặc phương pháp để đạt được một mục tiêu.

Er hat eine klare Route für seine Karriere.

Anh ấy có một kế hoạch rõ ràng cho sự nghiệp của mình.

Dùng trong ngữ cảnh kế hoạch hoặc chiến lược.

Cụm từ kết hợp

die beste Routecon đường tốt nhấtdie Route planenlên kế hoạch cho con đườngdie Route verfolgentheo dõi con đường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

auf der falschen Route seincụm từ
đi trên con đường sai

Mẹo hay

Sử dụng 'Route' trong ngữ cảnh giao thông

'Route' thường dùng để chỉ con đường hoặc đường đi, đặc biệt trong việc đi du lịch hoặc điều hướng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'Route' và 'Weg'

'Route' thường dùng để chỉ con đường cụ thể, còn 'Weg' có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ con đường hoặc phương pháp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'rupta' (đường bị phá), có nghĩa là con đường hoặc đường đi.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Route' thường dùng để chỉ con đường hoặc đường đi, nhưng cũng có thể dùng để chỉ kế hoạch hoặc phương pháp.

Phân tích từ

Route
con đường
root
Từ Điển Đức Việt