Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

fine

/ˈfiː.ne/
adjectivenounadverb★Trung cấp— tốt; ổn; khỏe
thông thường

Tốt, ổn, khỏe mạnh (chỉ trạng thái sức khỏe hoặc tình trạng chung).

Oggi mi sento molto fine.

Hôm nay tôi cảm thấy rất khỏe.

💡

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để hỏi thăm sức khỏe.

⚖️Luật
trang trọng

Tiền phạt, tiền phạt hành chính (trong lĩnh vực luật pháp).

Ha ricevuto una multa di 500 euro per eccesso di velocità.

Anh ấy bị phạt 500 euro vì chạy quá tốc độ.

💡

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính.

văn chương

Tinh tế, tinh xảo (chỉ sự tinh tế trong nghệ thuật, văn hóa).

Un dettaglio fine nel suo dipinto.

Một chi tiết tinh tế trong bức tranh của anh ấy.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn học.

💰Tài chính
trang trọng

Tiền phí, tiền dịch vụ (trong lĩnh vực tài chính).

Devo pagare le spese di spedizione.

Tôi phải trả phí vận chuyển.

💡

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc thương mại.

Cụm từ kết hợp

stare benecảm thấy khỏesentirsi finecảm thấy ổnpagare una multanộp tiền phạtdettaglio finechi tiết tinh tế

Từ đồng nghĩa

buonobeneeccellentepreciso

Từ trái nghĩa

malecattivogrezzo

Cụm từ liên quan

in buona salutecụm từ
trong tình trạng sức khỏe tốt
pagare la multacụm từ
nộp tiền phạt

💡Mẹo hay

Phân biệt 'fine' và 'bene'

'Fine' thường chỉ trạng thái (ví dụ: 'I'm fine' = 'Tôi khỏe'), trong khi 'bene' là trạng từ chỉ cách thức (ví dụ: 'Sto bene' = 'Tôi cảm thấy khỏe').

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'fine' trong ngữ cảnh sức khỏe

Khi hỏi thăm sức khỏe, dùng 'Come stai?' + 'Sto fine' để diễn đạt 'Bạn khỏe không?' + 'Tôi khỏe'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'finis' nghĩa là 'ranh giới, kết thúc', sau đó phát triển thành 'mỏng manh, tinh tế' trong tiếng Ý cổ, rồi mở rộng nghĩa sang 'tốt, khỏe' trong tiếng Ý hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

1. 'Fine' thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ trạng thái sức khỏe. 2. Trong ngữ cảnh pháp lý, 'multa' (tiền phạt) thường đi kèm với 'fine'. 3. Tránh nhầm lẫn giữa 'fine' (tốt) với 'multa' (tiền phạt) trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.