Looking up...
Tốt, ổn, khỏe mạnh (chỉ trạng thái sức khỏe hoặc tình trạng chung).
Oggi mi sento molto fine.
Hôm nay tôi cảm thấy rất khỏe.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để hỏi thăm sức khỏe.
Tiền phạt, tiền phạt hành chính (trong lĩnh vực luật pháp).
Ha ricevuto una multa di 500 euro per eccesso di velocità.
Anh ấy bị phạt 500 euro vì chạy quá tốc độ.
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính.
Tinh tế, tinh xảo (chỉ sự tinh tế trong nghệ thuật, văn hóa).
Un dettaglio fine nel suo dipinto.
Một chi tiết tinh tế trong bức tranh của anh ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn học.
Tiền phí, tiền dịch vụ (trong lĩnh vực tài chính).
Devo pagare le spese di spedizione.
Tôi phải trả phí vận chuyển.
Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc thương mại.
'Fine' thường chỉ trạng thái (ví dụ: 'I'm fine' = 'Tôi khỏe'), trong khi 'bene' là trạng từ chỉ cách thức (ví dụ: 'Sto bene' = 'Tôi cảm thấy khỏe').
Khi hỏi thăm sức khỏe, dùng 'Come stai?' + 'Sto fine' để diễn đạt 'Bạn khỏe không?' + 'Tôi khỏe'.
Từ tiếng Latin 'finis' nghĩa là 'ranh giới, kết thúc', sau đó phát triển thành 'mỏng manh, tinh tế' trong tiếng Ý cổ, rồi mở rộng nghĩa sang 'tốt, khỏe' trong tiếng Ý hiện đại.
1. 'Fine' thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ trạng thái sức khỏe. 2. Trong ngữ cảnh pháp lý, 'multa' (tiền phạt) thường đi kèm với 'fine'. 3. Tránh nhầm lẫn giữa 'fine' (tốt) với 'multa' (tiền phạt) trong ngữ cảnh pháp lý.