Looking up...
sự kết thúc của sự sống, sự qua đời; trạng thái không còn sự sống.
Dopo una lunga malattia, è sopraggiunta la morte.
Sau một căn bệnh dài, cái chết đã đến.
La morte è un tema ricorrente nella letteratura.
Cái chết là chủ đề thường xuyên trong văn học.
sự diệt vong, sự biến mất hoàn toàn (nghĩa bóng).
La morte di un impero.
Sự diệt vong của một đế chế.
trong luật pháp: quyền lực pháp lý chấm dứt sự tồn tại của một pháp nhân (doanh nghiệp, tổ chức).
La morte di una società per fallimento.
Sự chấm dứt tồn tại của một doanh nghiệp do phá sản.
Từ 'morte' thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, triết học hoặc tôn giáo. Ví dụ: 'La dichiarazione di morte' (Giấy chứng tử), 'il mistero della morte' (bí ẩn của cái chết). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ thay thế như 'decesso' (cái chết), 'fine della vita' (sự kết thúc cuộc đời) hoặc 'perdita' (sự mất mát) trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
'Morte' chỉ sự kết thúc hoàn toàn của sự sống, trong khi 'morte cerebrale' (chết não) là trạng thái não không hoạt động nhưng các cơ quan khác vẫn có thể hoạt động tạm thời nhờ máy móc. Đây là khái niệm quan trọng trong y học pháp lý.
Từ tiếng Latin *mors, mortis* (cái chết), cùng nguồn gốc với tiếng Anh *mortal*, tiếng Pháp *mort*, tiếng Tây Ban Nha *muerte*. Có liên quan đến từ *morire* (chết) trong tiếng Ý.
Từ 'morte' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, tôn giáo hoặc triết học. Trong văn nói thân mật, người ta thường dùng 'morte' kèm theo tính từ (ví dụ: 'morte improvvisa') hoặc trong các thành ngữ như 'a morte' (nghĩa đen: chết đến mức...).