Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

morte

/ˈmɔr.te/
noun★Trung cấp— cái chết
trang trọng

sự kết thúc của sự sống, sự qua đời; trạng thái không còn sự sống.

Dopo una lunga malattia, è sopraggiunta la morte.

Sau một căn bệnh dài, cái chết đã đến.

La morte è un tema ricorrente nella letteratura.

Cái chết là chủ đề thường xuyên trong văn học.

văn chương

sự diệt vong, sự biến mất hoàn toàn (nghĩa bóng).

La morte di un impero.

Sự diệt vong của một đế chế.

⚖️Luật
legal

trong luật pháp: quyền lực pháp lý chấm dứt sự tồn tại của một pháp nhân (doanh nghiệp, tổ chức).

La morte di una società per fallimento.

Sự chấm dứt tồn tại của một doanh nghiệp do phá sản.

Cụm từ kết hợp

morte naturalecái chết tự nhiênmorte improvvisacái chết đột ngộtsentire la mortecảm thấy như sắp chết (nghĩa bóng)a morteđến chết (nghĩa đen: chết đến mức...)

Từ đồng nghĩa

decessofineestinzioneperdita

Từ trái nghĩa

vitaesistenzanascita

Cụm từ liên quan

essere vicino alla mortecụm từ
sắp chết, cận kề cái chết
fino alla mortecụm từ
đến chết, suốt đời

💡Mẹo hay

Sử dụng 'morte' trong ngữ cảnh trang trọng

Từ 'morte' thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, triết học hoặc tôn giáo. Ví dụ: 'La dichiarazione di morte' (Giấy chứng tử), 'il mistero della morte' (bí ẩn của cái chết). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ thay thế như 'decesso' (cái chết), 'fine della vita' (sự kết thúc cuộc đời) hoặc 'perdita' (sự mất mát) trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'morte' và 'morte cerebrale'

'Morte' chỉ sự kết thúc hoàn toàn của sự sống, trong khi 'morte cerebrale' (chết não) là trạng thái não không hoạt động nhưng các cơ quan khác vẫn có thể hoạt động tạm thời nhờ máy móc. Đây là khái niệm quan trọng trong y học pháp lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *mors, mortis* (cái chết), cùng nguồn gốc với tiếng Anh *mortal*, tiếng Pháp *mort*, tiếng Tây Ban Nha *muerte*. Có liên quan đến từ *morire* (chết) trong tiếng Ý.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'morte' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, tôn giáo hoặc triết học. Trong văn nói thân mật, người ta thường dùng 'morte' kèm theo tính từ (ví dụ: 'morte improvvisa') hoặc trong các thành ngữ như 'a morte' (nghĩa đen: chết đến mức...).

Phân tích từ

mort-
liên quan đến cái chết
root
+
-e
hậu tố danh từ
suffix
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.