rinvenuti

/rin.veˈnu.ti/
adjectiveTrung cấp được tìm thấy
trang trọng

được tìm thấy, phát hiện ra

Durante i lavori di ristrutturazione sono stati rinvenuti antichi manoscritti.

Trong quá trình cải tạo, những bản thảo cổ đã được tìm thấy.

Il corpo rinvenuto nel bosco è stato identificato.

Cái xác được tìm thấy trong rừng đã được xác định.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khảo cổ học.

Cụm từ kết hợp

rinvenuti casualmenteđược tìm thấy ngẫu nhiênrinvenuti durante gli scaviđược tìm thấy trong quá trình khai quật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

rinvenireverb
tìm thấy, phát hiện

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong báo cáo pháp lý hoặc khoa học.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 're-' (lại) + 'invenire' (tìm thấy).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, khảo cổ học hoặc điều tra.

Phân tích từ

rin-
lại, trở lại
prefix
+
-venuti
được tìm thấy
root
Từ Điển Ý Việt