persi

/ˈpɛr.si/
verbTrung cấp bị mất
thông thường

Bị mất hoặc không còn có được cái gì đó.

Ho perso il mio telefono.

Tôi bị mất điện thoại của mình.

Abbiamo perso la partita.

Chúng tôi bị thua trận.

💡

Dùng trong ngữ cảnh thông thường để nói về việc mất một vật hoặc một cơ hội.

Cụm từ kết hợp

perdere tempomất thời gianperdere la pazienzamất kiên nhẫn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Từ 'persi' thường dùng để nói về việc mất một vật hoặc một cơ hội, ví dụ như 'Ho perso le chiavi' (Tôi bị mất chìa khóa).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'persi' khi muốn nói về việc mất một vật hoặc một cơ hội, không dùng để nói về việc mất khả năng hoặc mất trí.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'perdere' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'perdĕre', có nghĩa là 'mất, tiêu hao'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thông thường để nói về việc mất một vật hoặc một cơ hội. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.

Phân tích từ

per
tuyệt đối
prefix
+
dere
mất
root
Từ Điển Ý Việt