scomparsi

/skomˈparsi/
adjectiveTrung cấp bị mất tích
trang trọngthông thường

Bị mất tích, không thể tìm thấy hoặc không có thông tin về vị trí hiện tại.

Le autorità stanno cercando gli scomparsi dopo il terremoto.

Các cơ quan chức năng đang tìm kiếm những người bị mất tích sau trận động đất.

💡

Thường dùng để mô tả người hoặc vật bị mất tích trong các tình huống khẩn cấp hoặc điều tra.

Cụm từ kết hợp

persone scomparsengười mất tíchbambini scomparsitrẻ em bị mất tích

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường dùng trong các báo cáo hoặc thông tin liên quan đến việc tìm kiếm người mất tích.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật vật lý

Từ này chủ yếu dùng cho người, không dùng cho vật vật lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Latinh 'scomparire' (bị mất tích, biến mất).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, an ninh hoặc các tình huống khẩn cấp.

Phân tích từ

scompar
biến mất
root
+
-si
hiện tại hoàn thành
suffix
Từ Điển Ý Việt