trovati
/troˈva.ti/Được tìm thấy hoặc phát hiện ra.
I resti trovati durante lo scavo sono stati datati al III secolo a.C.
Các di vật được tìm thấy trong quá trình khai quật đã được xác định là từ thế kỷ 3 trước Công nguyên.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật.
Được xác định hoặc xác nhận.
I risultati trovati nello studio confermano l'ipotesi iniziale.
Các kết quả được tìm thấy trong nghiên cứu này xác nhận giả thuyết ban đầu.
Dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc chuyên môn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo khoa học hoặc văn học.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt với 'trovare'
'Trovati' là dạng quá khứ phân từ của 'trovare', dùng để mô tả trạng thái đã được tìm thấy.
📖Nguồn gốc từ
Từ động từ 'trovare' (tìm thấy) ở dạng quá khứ phân từ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả việc phát hiện ra điều gì đó, đặc biệt là trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật.