scoperti
/skoˈpɛr.ti/adjective★Trung cấp— được phát hiện
trang trọng
Được phát hiện hoặc khám phá.
Il tesoro è stato scoperto sotto il pavimento.
Kho báu đã được phát hiện dưới sàn nhà.
💡
Thường dùng để chỉ việc tìm thấy điều gì đó mới hoặc chưa biết trước.
trang trọng
Được tiết lộ hoặc công khai.
I documenti segreti sono stati scoperti dai giornalisti.
Các tài liệu bí mật đã được tiết lộ bởi các nhà báo.
💡
Dùng khi thông tin bị che giấu trước đó được công khai.
Cụm từ kết hợp
scoprire la veritàphát hiện ra sự thậtscoprire un segretophát hiện ra một bí mật
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường dùng trong văn bản hoặc hội thoại chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'scopertus', liên quan đến 'scoprire' (phát hiện).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, lịch sử hoặc điều tra.
Phân tích từ
scoperti
được phát hiện
rootTừ Điển Ý Việt