invasione
/invaˈzjone/Hành động xâm chiếm một lãnh thổ hoặc khu vực bằng vũ lực hoặc bằng cách chiếm đoạt.
L'invasione del 1940 ha segnato l'inizio della Seconda Guerra Mondiale.
Sự xâm lược năm 1940 đã đánh dấu sự bắt đầu của Chiến tranh Thế giới thứ hai.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị.
Sự xâm nhập của một loài sinh vật hoặc thực vật vào một môi trường mới, gây ảnh hưởng tiêu cực.
L'invasione di specie aliene minaccia l'equilibrio degli ecosistemi.
Sự xâm nhập của loài sinh vật ngoại lai đe dọa sự cân bằng của hệ sinh thái.
Trong sinh thái học, thuật ngữ này mô tả sự lan tỏa của loài ngoại lai gây hại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Từ 'invasione' thường được sử dụng để mô tả các sự kiện lịch sử quan trọng hoặc các cuộc xâm lược quân sự.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'invasione' và 'invasione di privacy'
'Invasione' thường đề cập đến sự xâm chiếm lãnh thổ, trong khi 'invasione di privacy' đề cập đến sự xâm phạm quyền riêng tư.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'invasio', có nghĩa là 'sự xâm chiếm'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị hoặc sinh thái học.