さいはつ
noun, suru-verbtái phát
saihatsu-yobō
nounngăn ngừa tái phát
sai kadō
noun (する verb)khởi động lại
sai shin ryō
nounphí tái khám
sai shikou
noun / suru-verbthử lại
saikidō
noun / verb (suru verb)khởi động lại
saikoyō
nountái tuyển dụng
jōchōka
noun / suru-verbdư thừa hóa
shahon
nounsách sao chép tay
hiyashichūka
nounmì lạnh kiểu Nhật
れいとう
noun, suru-verbđông lạnh