Looking up...
このメールの内容を確認してください。
Hãy kiểm tra nội dung của email này.
những thứ chứa đựng bên trong; những gì có trong một vật, tài liệu, hoặc sự kiện
レポートの内容はとても興味深いです。
Nội dung của báo cáo rất thú vị.
このビデオの内容は子供向けではありません。
Nội dung của video này không dành cho trẻ em.
Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp công việc. Có thể kết hợp với danh từ khác như 'nội dung bài giảng', 'nội dung hợp đồng'.
内容 dùng cho cả vật thể và phi vật thể, mang tính trừu tượng (nội dung tinh thần, thông tin). 中身 chủ yếu dùng cho vật thể, chỉ 'cái bên trong' theo nghĩa vật lý (ví dụ: hộp, túi). Ví dụ: 'nội dung bài hát' → 歌の内容, 'bên trong hộp' → 箱の中身.
Khi 内容 đi kèm với danh từ khác, danh từ đó thường chỉ phạm vi thông tin hoặc tài liệu (ví dụ: レポート, メール, 契約). Không dùng 内容 với danh từ chỉ vật thể đơn thuần (ví dụ: 箱, ボトル).
Từ Hán Việt: 内 (nội) nghĩa là 'bên trong' + 容 (dung) nghĩa là 'chứa đựng'. Kết hợp thành 'nội dung' với nghĩa 'những gì bên trong chứa đựng'.
1. 内容 dùng cho cả vật thể (ví dụ: hộp, chai) và phi vật thể (ví dụ: bài giảng, hợp đồng, video). 2. Trong tiếng Nhật, 内容 thường đi kèm với các từ chỉ phạm vi như レポートの内容 (nội dung báo cáo), 映画の内容 (nội dung phim). 3. Không dùng 内容 để chỉ 'bên trong' theo nghĩa không gian vật lý (ví dụ: 'bên trong hộp' → 中身).