Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 内容

内容

ないよう (naiyō)
nội dung

このメールの内容を確認してください。

Hãy kiểm tra nội dung của email này.


trang trọng

những thứ chứa đựng bên trong; những gì có trong một vật, tài liệu, hoặc sự kiện

レポートの内容はとても興味深いです。

Nội dung của báo cáo rất thú vị.

このビデオの内容は子供向けではありません。

Nội dung của video này không dành cho trẻ em.

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp công việc. Có thể kết hợp với danh từ khác như 'nội dung bài giảng', 'nội dung hợp đồng'.

Cụm từ kết hợp

内容を確認するkiểm tra nội dung内容が異なるnội dung khác nhau内容をまとめるtóm tắt nội dung内容が充実しているnội dung phong phú, đầy đủ

Từ đồng nghĩa

中身中味

Từ trái nghĩa

形式外見

Mẹo hay

Phân biệt 内容 và 中身

内容 dùng cho cả vật thể và phi vật thể, mang tính trừu tượng (nội dung tinh thần, thông tin). 中身 chủ yếu dùng cho vật thể, chỉ 'cái bên trong' theo nghĩa vật lý (ví dụ: hộp, túi). Ví dụ: 'nội dung bài hát' → 歌の内容, 'bên trong hộp' → 箱の中身.

Quy tắc vàng

Quy tắc kết hợp danh từ

Khi 内容 đi kèm với danh từ khác, danh từ đó thường chỉ phạm vi thông tin hoặc tài liệu (ví dụ: レポート, メール, 契約). Không dùng 内容 với danh từ chỉ vật thể đơn thuần (ví dụ: 箱, ボトル).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 内 (nội) nghĩa là 'bên trong' + 容 (dung) nghĩa là 'chứa đựng'. Kết hợp thành 'nội dung' với nghĩa 'những gì bên trong chứa đựng'.

Ghi chú sử dụng

1. 内容 dùng cho cả vật thể (ví dụ: hộp, chai) và phi vật thể (ví dụ: bài giảng, hợp đồng, video). 2. Trong tiếng Nhật, 内容 thường đi kèm với các từ chỉ phạm vi như レポートの内容 (nội dung báo cáo), 映画の内容 (nội dung phim). 3. Không dùng 内容 để chỉ 'bên trong' theo nghĩa không gian vật lý (ví dụ: 'bên trong hộp' → 中身).

Phân tích từ

内
bên trong
root
+
容
chứa đựng
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।