Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. भाषा जोड़े देखें /
  3. ja-vi /
  4. वर्णानुक्रम /
  5. पेज 96

देखें JA→VI

6447 words • Page 96 of 323

AllAIUEOKSTNHMYRW

कुछ शब्द जो कांजी से शुरू होते हैं वे केवल पूरी सूची में दिखाई देते हैं।

公園
こうえん
noun
công viên
公差
kōsa
noun
sai lệch tiêu chuẩn
公比
kouhi
noun
công bội
公民
こうみん
noun
công dân
公民館
kōminkan
noun
nhà văn hóa cộng đồng
公用語
kōyōgo
noun
ngôn ngữ chính thức
公的資格
kōteki shikaku
noun
chứng chỉ hành nghề nhà nước
公益
kōeki
noun
lợi ích cộng đồng
公衆電話
kōshū denwa
noun
điện thoại công cộng
公表
kōhyō
noun / suru-verb
công bố chính thức
公表する
kōhyō suru
verb
công bố
公認会計士
kōnin kaikeishi
noun
kiểm toán viên chính thức
公認心理師
kōnin shinrish
noun
chuyên viên tâm lý học được công nhận
公開
kōkai
noun / suru-verb
công khai
公開する
kōkai suru
verb
công khai
公開するつもり
kōkai suru tsumori
verb phrase
có ý định công khai
公開範囲
kōkai han'i
noun
phạm vi công khai
六割
rokuwari
noun
sáu mươi phần trăm
共に
tomoni
noun/adverb
cùng nhau
共同
kyōdō
noun
cộng đồng
पिछला9192939495979899100अगला