れいとうこ (reitōko)
nountủ đông lạnh
reitan
adjectivelạnh lùng, vô cảm
れいぞうこ (reizouko)
nountủ lạnh
gyōko
noun / suru-verbđông đặc
bon'yō
adjectivetầm thường
しょぶん
noun/verbxử lý, xử phạt
しょほう
noun, suru-verbkê đơn
sho hō yaku
nounthuốc theo đơn
sho-ri
noun / suru-verbxử lý
sho-ri-chū
noun (verbal noun / suru-verb stem + 中)đang xử lý
sho-ri zu-mi
noun / verb (past participle)đã xử lý xong
shochi suru
verbxử lý, xử trí