Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 内部問題を抱える

内部問題を抱える

naibu mondai o kakaeru

"内部問題を抱える" का क्या अर्थ है?

gặp vấn đề nội bộ

その会社は内部問題を抱えているため、業績が低迷している。

Công ty đó đang gặp vấn đề nội bộ nên hiệu suất kinh doanh suy giảm.


"内部問題を抱える" का सही उपयोग कैसे करें?

Kinh doanh
trang trọng

có vấn đề nội bộ trong tổ chức

企業は内部問題を抱えると、従業員のモチベーションが低下する。

Khi doanh nghiệp gặp vấn đề nội bộ, động lực của nhân viên sẽ giảm sút.

政府は内部問題を抱えているため、政策の実施が遅れている。

Chính phủ đang gặp vấn đề nội bộ nên việc triển khai chính sách bị chậm trễ.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tổ chức hoặc chính trị khi đề cập đến những khó khăn nội bộ không thể hiện ra bên ngoài.

Cụm từ kết hợp

内部問題を解決するgiải quyết vấn đề nội bộ内部問題に直面するđối mặt với vấn đề nội bộ内部問題を抱えた組織tổ chức gặp vấn đề nội bộ

Từ đồng nghĩa

社内問題を抱える内部トラブルを抱える内部の不和を抱える

Từ trái nghĩa

外部問題に対処する表面的な問題しかない

Cụm từ liên quan

内部告発cụm từ
tố cáo nội bộ
内部統制cụm từ
kiểm soát nội bộ

Mẹo hay

Phân biệt với các cụm từ tương tự

内部問題を抱える nhấn mạnh vào tình trạng 'mang vác' vấn đề, trong khi 社内問題を抱える thiên về khía cạnh 'công ty' cụ thể hơn. 内部トラブルを抱える thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng cụm này?

Dùng khi đề cập đến những khó khăn nội bộ ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động của tổ chức, nhưng không nhất thiết phải bộc lộ ra bên ngoài. Thường đi kèm với các hậu quả như suy giảm hiệu suất, mất đoàn kết, hoặc trì trệ.

Nguồn gốc từ

内部 (naibu) = nội bộ, bên trong; 問題 (mondai) = vấn đề; 抱える (kakaeru) = ôm, mang vác. Ghép lại thành cụm từ chỉ tình trạng tổ chức phải chịu đựng những khó khăn nội bộ.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong báo cáo kinh doanh, phân tích tổ chức hoặc thảo luận chính trị. Không dùng để chỉ vấn đề cá nhân hay gia đình.

Phân tích từ

内部
bên trong, nội bộ
root
+
問題
vấn đề
root
+
を抱える
ôm, mang vác (vấn đề)
verb phrase
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।