再試行
"再試行" का क्या अर्थ है?
thử lạiシステムエラーが発生したため、再試行してください。
Do lỗi hệ thống xảy ra, vui lòng thử lại.
"再試行" का सही उपयोग कैसे करें?
thực hiện lại một hành động hoặc quy trình sau khi thất bại lần đầu
ネットワークの不具合で送信に失敗した場合、自動的に再試行が行われます。
Nếu gửi thất bại do lỗi mạng, hệ thống sẽ tự động thử lại.
再試行ボタンを押して、処理を再開してください。
Hãy nhấn nút 'Thử lại' để khởi động lại quy trình.
Thường dùng trong lập trình, hệ thống tự động hoặc giao diện người dùng.
lặp lại một bài kiểm tra hoặc cuộc thi khi kết quả không đạt yêu cầu
再試行の申請は、期日までに行ってください。
Vui lòng đăng ký thi lại trước hạn chót.
Ít phổ biến hơn nghĩa kỹ thuật; thường dùng trong giáo dục.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 再試行 và 再試験
再試行 nhấn mạnh vào hành động 'thử lại' (quá trình), trong khi 再試験 chỉ hành động 'thi lại' (kết quả). Ví dụ: '自動再試行' (tự động thử lại) vs '再試験の申請' (đăng ký thi lại).
Quy tắc vàng
Sử dụng 再試行 trong ngữ cảnh kỹ thuật
Từ này phổ biến nhất trong lập trình, hệ thống máy tính, hoặc giao diện người dùng. Không dùng thay thế cho 'lặp lại' trong ngữ cảnh đời thường.
Nguồn gốc từ
再 (lại) + 試行 (thử nghiệm) — từ Hán-Việt, ghép từ 試 (thí, thử) + 行 (hành, thực hiện).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, từ này thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (lập trình, hệ thống) hoặc giáo dục (thi cử). Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến thử nghiệm cụ thể.