冊

satsuÂm Hán-Việtsách

"冊" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

quyển sách

この本は3冊です

Quý quyển sách này


"冊" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

chung

đơn vị đếm cho sách hoặc tài liệu in ấn

この本は3冊です

Quý quyển sách này

新しい本を1冊買いました

Tôi đã mua một quyển sách mới

Dùng để đếm số lượng sách, tạp chí, hoặc tài liệu in ấn

Cụm từ kết hợp

本を1冊読むđọc một quyển sách3冊の本ba quyển sách

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng để đếm sách hoặc tài liệu in ấn, không dùng để đếm các vật khác

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ Hán tự '冊' có nghĩa là 'quyển sách'

Ghi chú sử dụng

Dùng để đếm số lượng sách hoặc tài liệu in ấn, không dùng để đếm các vật khác

Từ Điển Nhật Việt