/a l‿ɛ̃tɛʁjœʁ də/
phrasebên trong
/a lɔkaziɔ̃/
phrasekhi có cơ hội
/a l‿ɛkɑʃ lɔkal/
phrasecấp địa phương
/a pʁo po də/
prepositional phrasevề
/e.ʃa.pe a sɔ̃ de.tɛ̃/
phrasetránh khỏi số phận
/e.ko.ɑ̃k.sje.te/
nounsự lo lắng về môi trường
/e.kɔ.blɑ̃.ʃi.mɑ̃/
nounsự xanh hóa giả
/e.kɔ.nɔ.mi lɔ.kal/
phrasekinh tế địa phương
/e.difis is.tɔ.ʁik/
phrasetoà nhà lịch sử
/e.difis mɔ.dɛʁn/
phrasetoà nhà hiện đại
/e.difis ʁə.li.ʒjø/
phrasetoà nhà thờ
/e.dy.ka.sjɔ̃/
noungiáo dục
/e.las.ti.si.te/
nounsự đàn hồi
/e.lwaɲ.mɑ̃/
nounsự xa cách
/e.mɥit/
nouncuộc bạo loạn
/e.mɔ.ti.vi.te/
nountính chất dễ cảm xúc