Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
होम
/
भाषा जोड़े देखें
/
fr-vi
/
वर्णानुक्रम
/
पेज 4
देखें FR→VI
1071 words • Page 4 of 54
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
acclamation
/a.klɑ.ma.sjɔ̃/
nom féminin
sự hoan hô nhiệt liệt
accompagner
/a.kɑ̃.pa.ɲe/
verb
đi cùng, đi theo
accord
/a.kɔʁ/
noun (masculine)
sự thỏa thuận
accorder
/a.kɔʁ.de/
verb
đồng ý, chấp thuận
accourir
/a.ku.ʁiʁ/
verb
chạy đến
accuser d'inaction
/a.ky.ze d‿i.nak.sjɔ̃/
phrase
trách nhiệm về sự bất hoạt động
accès
/ak.sɛ/
noun
sự truy cập
accélère
/ak.se.lɛʁ/
verb
tăng tốc
adieu
/a.djø/
interjection
tạm biệt
adversaire
/ad.vɛʁ.sɛʁ/
noun
đối thủ
affecter
/afɛkte/
verb
gán, chỉ định, ảnh hưởng
affection
/a.fɛk.sjɔ̃/
noun
sự yêu thương
afin de
/afɛ̃ də/
conjunction
để mà
agacement
/a.ɡa.sə.mɑ̃/
noun
cảm giác phiền toái
agile
/a.ʒil/
adjective
linh hoạt
agir impulsivement
/a.ʒiʁ ɛ̃.pyl.si.və.mɑ̃/
phrase
hành động theo cảm xúc
agir sans réfléchir
/aʒir sɑ̃ ʁefleʃiʁ/
expression
hành động bốc đồng
agriculteurs
/a.ɡʁi.kyl.tœʁ/
noun
người làm nông nghiệp
ainsi bien que
/ɛ̃.si bjɛ̃ kə/
conjunction
và cũng như vậy
ainsi que
/ɛ̃.si kə/
conjunction
cũng như
पिछला
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
अगला