Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
होम
/
भाषा जोड़े देखें
/
en-vi
/
वर्णानुक्रम
/
पेज 236
देखें EN→VI
8503 words • Page 236 of 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
low
/loʊ/
adjective
thấp
low lunar orbit
/loʊ ˈluːnər ˈɔːrbɪt/
noun phrase
quỹ đạo thấp quanh Mặt Trăng
lower
/ˈloʊ.ər/
verb|adjective
hạ
lower than before
/ˈloʊər ðæn bɪˈfɔr/
phrase
thấp hơn trước
loyal
/ˈlɔɪəl/
adjective
trung thành
loyalty
/ˈlɔɪ.əl.ti/
noun
lòng trung thành
lubricant
/ˈluː.brɪ.kənt/
noun
chất bôi trơn
luck
/lʌk/
noun
sự may mắn
lucky
/ˈlʌki/
adjective
may mắn
luggage
/ˈlʌɡɪdʒ/
noun
hành lý
luminous
/ˈluːmɪnəs/
adjective
rực rỡ, sáng chói
lumpy
/ˈlʌm.pi/
adjective
có nhiều gờ, không đều, có nhiều chỗ lồi lõm
lunar body
/ˈluːnər ˈbɒdi/
noun
thiên thể thuộc hệ mặt trăng
lunar full moon
/ˈluːnər ˈfʊl muːn/
noun phrase
trăng tròn
lunar full moon phase
/ˈluːnər ˈfʊl muːn feɪz/
noun phrase
ngày trăng tròn
lunar gateway
/ˈluːnər ˈɡeɪtweɪ/
noun phrase
cổng kết nối trên mặt trăng
lunar orbit
/ˈluːnər ˈɔːbɪt/
noun phrase
quỹ đạo quanh Mặt Trăng
lunch
/lʌntʃ/
noun
bữa ăn trưa
lunch appointment
/lʌntʃ əˈpoʊntmənt/
phrase
cuộc hẹn ăn trưa
lunch date
/lʌntʃ deɪt/
phrase
cuộc hẹn ăn trưa
पिछला
231
232
233
234
235
236
237
238
239
240
अगला