longtime
lâu nămShe is a longtime friend of the family.
Cô ấy là người bạn lâu năm của gia đình.
Tồn tại trong một khoảng thời gian dài; đã kéo dài nhiều năm.
He has been a longtime supporter of the charity.
Anh ấy đã là nhà tài trợ lâu năm của tổ chức từ thiện.
This is a longtime tradition in our village.
Đây là một truyền thống lâu năm trong làng của chúng tôi.
Thường đi kèm với danh từ chỉ mối quan hệ, thói quen hoặc sự tồn tại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'longtime' và 'long-standing'
'longtime' thường nhấn mạnh về thời gian tồn tại, trong khi 'long-standing' nhấn mạnh về sự ổn định và bền vững. Ví dụ: 'longtime friend' (bạn lâu năm) vs 'long-standing tradition' (truyền thống lâu đời).
Quy tắc vàng
Cách dùng 'longtime' trong câu
'Longtime' luôn đứng trước danh từ để bổ nghĩa, không bao giờ đứng riêng lẻ. Ví dụ: SAI 'She is longtime.' → ĐÚNG 'She is a longtime friend.'
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 'long' (dài) + 'time' (thời gian), lần đầu ghi nhận vào thế kỷ 19. 'Long' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lang', 'time' từ tiếng Anh cổ 'tīma'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nhấn mạnh sự tồn tại lâu dài trong mối quan hệ, công việc hoặc địa vị. Không dùng để chỉ thời gian ngắn hạn.