Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. long-term storage

long-term storage

/ˈlɒŋ tɜːm ˈstɔːrɪdʒ/
lưu trữ dài hạn

The company invested in long-term storage solutions for their data.

Công ty đã đầu tư vào các giải pháp lưu trữ dài hạn cho dữ liệu của họ.


Công nghệ
chuyên ngành

Lưu trữ dữ liệu, hàng hóa hoặc vật phẩm trong một khoảng thời gian dài, thường từ vài tháng đến nhiều năm.

Cloud providers offer long-term storage options for archiving old files.

Nhà cung cấp dịch vụ đám mây cung cấp các tùy chọn lưu trữ dài hạn để lưu trữ các tệp cũ.

Thường liên quan đến lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số, nhưng cũng có thể áp dụng cho hàng hóa vật lý.

Kinh doanh
Kinh doanh

Lưu trữ hàng hóa hoặc vật phẩm trong một khoảng thời gian dài để bảo quản hoặc bán sau này.

Farmers use long-term storage facilities to preserve their harvest until prices rise.

Những người nông dân sử dụng các cơ sở lưu trữ dài hạn để bảo quản sản phẩm của họ cho đến khi giá cả tăng.

Thường liên quan đến ngành nông nghiệp, thương mại hoặc sản xuất.

Cụm từ kết hợp

long-term storage solutionsgiải pháp lưu trữ dài hạnlong-term storage costschi phí lưu trữ dài hạnlong-term storage facilitycơ sở lưu trữ dài hạn

Từ đồng nghĩa

archival storagelong-duration storageextended storage

Từ trái nghĩa

short-term storagetemporary storage

Cụm từ liên quan

cold storagecụm từ
lưu trữ ở nhiệt độ thấp
data archivingcụm từ
lưu trữ dữ liệu lâu dài

Mẹo hay

Lưu ý về chi phí

Lưu trữ dài hạn thường có chi phí cao hơn lưu trữ ngắn hạn, nhưng có thể tiết kiệm chi phí dài hạn.

Quy tắc vàng

Chọn phương pháp lưu trữ phù hợp

Lựa chọn phương pháp lưu trữ dài hạn phải phù hợp với loại dữ liệu hoặc hàng hóa cần lưu trữ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'long-term' (dài hạn) và 'storage' (lưu trữ), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và kỹ thuật.

Phân tích từ

long-term
dài hạn
adjective
+
storage
lưu trữ
noun
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।