locate
tìm thấyCan you locate the nearest hospital?
Bạn có thể tìm thấy bệnh viện gần nhất không?
Tìm kiếm và xác định vị trí của một vật, người hoặc địa điểm cụ thể.
The police are trying to locate the missing child.
Cảnh sát đang cố gắng tìm thấy đứa trẻ mất tích.
GPS can help you locate your car in a crowded parking lot.
GPS có thể giúp bạn tìm thấy xe của bạn trong một bãi đỗ xe đông đúc.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần xác định vị trí chính xác.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống cần xác định vị trí
Từ 'locate' thường được sử dụng khi cần tìm kiếm và xác định vị trí chính xác của một vật, người hoặc địa điểm.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Đảm bảo sử dụng từ này trong các tình huống cần xác định vị trí, chứ không phải trong các tình huống khác.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'locatus', có nghĩa là 'được đặt ở một vị trí'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống cần xác định vị trí chính xác, chẳng hạn như tìm kiếm một vật, người hoặc địa điểm.