Looking up...
Long-term goals require patience and consistent effort.
Mục tiêu dài hạn cần kiên nhẫn và cố gắng liên tục.
Dài hạn, kéo dài trong thời gian dài, không chỉ ngắn hạn.
Investing in education is a long-term strategy for personal growth.
Đầu tư vào giáo dục là một chiến lược dài hạn cho sự phát triển cá nhân.
Thường dùng để mô tả kế hoạch, mục tiêu hoặc ảnh hưởng kéo dài nhiều năm.
Trong kinh tế, 'long-term' thường liên quan đến đầu tư hoặc kế hoạch dài hạn.
Từ ghép từ 'long' (dài) và 'term' (thời hạn), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, giáo dục, hoặc quan hệ cá nhân để nhấn mạnh tính bền vững.