溶解

yōkai

"溶解" का क्या अर्थ है?

hòa tan

氷が溶解する

Băng tan chảy


"溶解" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Quá trình chuyển từ trạng thái rắn sang lỏng do nhiệt độ tăng hoặc tác động hóa học

金属を高温で溶解する

Nấu chảy kim loại bằng nhiệt độ cao

塩化ナトリウムは水に溶解する

Natri clorua tan trong nước

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc hóa học. Có thể mở rộng sang nghĩa bóng (ví dụ: 'giải quyết vấn đề bằng cách hòa tan mâu thuẫn') nhưng hiếm khi trong giao tiếp thông thường.

trang trọng

Sự tan chảy của băng tuyết do nhiệt độ ấm lên

春の到来とともに雪の溶解が始まる

Khi xuân đến, tuyết bắt đầu tan chảy

Ít phổ biến hơn nghĩa hóa học, thường dùng trong báo cáo khoa học môi trường.

Cụm từ kết hợp

溶解性tính tan, khả năng hòa tan溶解度độ tan溶解炉lò nấu chảy溶解塩muối nóng chảy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 溶解, 溶ける, 溶かす

溶解 là danh từ/suru-verb chỉ quá trình tan chảy nói chung. 溶ける là tự động từ chỉ sự vật tự tan chảy (vd: băng 溶ける). 溶かす là tha động từ chỉ hành động làm tan chảy (vd: 砂糖を溶かす).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 溶解?

Dùng khi nói về quá trình tan chảy trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc khi đề cập đến sự tan chảy hoàn toàn của vật liệu (thường là kim loại, băng, muối). Không dùng cho các chất lỏng bay hơi (vd: rượu) — dùng 蒸発 thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật 溶 (dung) nghĩa là 'tan chảy' + 解 (giải) nghĩa là 'giải phóng/tan rã'. Kết hợp thành nghĩa 'tan chảy hoàn toàn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 溶解 thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học/ kỹ thuật, ít khi trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với 溶ける (tự động từ: tan chảy) và 溶かす (tha động từ: làm tan chảy).

Phân tích từ

溶
tan chảy, hòa tan
kanji (Hán-Nhật)
+
解
giải phóng, tan rã
kanji (Hán-Nhật)
Từ Điển Nhật Việt