溢れる

afureru

"溢れる" का क्या अर्थ है?

tràn đầy, tràn ngập

涙が溢れる。

Nước mắt tràn đầy.


"溢れる" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

tràn ngập, đầy ắp (về mặt vật chất hoặc cảm xúc)

会場は人で溢れていた。

Hội trường tràn ngập người.

喜びが心に溢れる。

Niềm vui tràn ngập trong tim.

Thường dùng để diễn tả sự dư thừa, tràn ngập theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.

Kỹ thuật
chuyên ngành

vượt quá giới hạn (về dung tích, sức chứa)

水が容器から溢れる。

Nước tràn ra khỏi vật chứa.

Trong kỹ thuật, thường liên quan đến dung tích tối đa.

Cụm từ kết hợp

感情が溢れるcảm xúc tràn ngập人が溢れるđông nghịt người涙が溢れるnước mắt tràn ra喜びが溢れるniềm vui tràn ngập

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

溢れかえるcụm từ
tràn ngập đến mức sắp tràn ra ngoài
溢れ出すcụm từ
bắt đầu tràn ra

Mẹo hay

Phân biệt 溢れる và 余る

'溢れる' nhấn mạnh vào trạng thái tràn đầy (có thể tích cực/tiêu cực), trong khi '余る' (amaru) chỉ sự dư thừa sau khi đã đủ (thường tiêu cực: 'dư thừa không dùng đến'). Ví dụ: '時間が余る' (dư thừa thời gian) nhưng không thể dùng '時間が溢れる'.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Dùng '溢れる' khi muốn nhấn mạnh sự dư thừa vượt mức (có thể tích cực như niềm vui hay tiêu cực như sự hỗn loạn). Không dùng cho sự thiếu hụt hay khô hạn.

Nguồn gốc từ

溢 (Hán Việt: dật, nghĩa là 'tràn ra, dư thừa') + れる (đuôi động từ thể hiện trạng thái). Từ nguyên Hán-Tạng, liên quan đến ý nghĩa 'vượt quá giới hạn'.

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng cho vật chất (nước, người) hoặc cảm xúc. Khi dùng cho cảm xúc thường mang nghĩa tích cực. Không dùng cho nghĩa 'thiếu hụt' hay 'khô hạn'.

Phân tích từ

溢
tràn ra, dư thừa (Hán Việt: dật)
root
+
れる
đuôi động từ thể hiện trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt