Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 滅亡の危機

滅亡の危機

metsubō no kikiÂm Hán-Việtdiệt vong

"滅亡の危機" का क्या अर्थ है?

sự nguy hiểm về sự diệt vong

この国は滅亡の危機に直面している

Quốc gia này đang đối mặt với nguy cơ diệt vong


"滅亡の危機" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Tình trạng nguy hiểm về sự diệt vong hoặc sự sụp đổ của một quốc gia, xã hội, hoặc hệ thống

環境破壊が続けば、人類は滅亡の危機に陥る

Nếu tiếp tục phá hủy môi trường, loài người sẽ rơi vào nguy cơ diệt vong

Thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính trị, báo cáo khoa học, hoặc phân tích xã hội

Từ đồng nghĩa

滅亡の危険絶滅の危機

Từ trái nghĩa

繁栄発展

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng nghiêm trọng của một quốc gia hoặc xã hội đang đối mặt với sự sụp đổ

Phân tích từ

滅亡
sự diệt vong
root
+
の
của
particle
+
危機
nguy cơ
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।