Looking up...
この国は滅亡の危機に直面している
Quốc gia này đang đối mặt với nguy cơ diệt vong
Tình trạng nguy hiểm về sự diệt vong hoặc sự sụp đổ của một quốc gia, xã hội, hoặc hệ thống
環境破壊が続けば、人類は滅亡の危機に陥る
Nếu tiếp tục phá hủy môi trường, loài người sẽ rơi vào nguy cơ diệt vong
Thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính trị, báo cáo khoa học, hoặc phân tích xã hội
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng nghiêm trọng của một quốc gia hoặc xã hội đang đối mặt với sự sụp đổ