凝固
"凝固" का क्या अर्थ है?
đông đặc血液が凝固する
Máu đông lại
"凝固" का सही उपयोग कैसे करें?
Chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn do nhiệt độ hạ thấp hoặc phản ứng hóa học
傷口から出血しても、血液が凝固して止血される
Dù máu chảy từ vết thương, máu sẽ đông lại và cầm máu
寒冷地では水が凝固して氷になる
Ở vùng lạnh giá, nước đông đặc thành băng
Thường dùng trong ngữ cảnh y học, vật lý, hóa học. Có thể dùng như danh từ (sự đông đặc) hoặc động từ (làm đông đặc).
Trạng thái vật chất đã chuyển sang thể rắn
溶けた金属が凝固して固体になる
Kim loại nóng chảy đông đặc thành thể rắn
Áp dụng trong lĩnh vực luyện kim, vật liệu xây dựng.
Mẹo hay
Phân biệt 凝固 và 凝固点
凝固 (đông đặc) là quá trình hoặc trạng thái, trong khi 凝固点 (điểm đông đặc) là nhiệt độ cụ thể tại đó chất lỏng đông đặc. Ví dụ: 'Nước đông đặc ở 0°C' → '水は0°Cで凝固する' (凝固) nhưng 'Điểm đông đặc của nước là 0°C' → '水の凝固点は0°Cだ'.
Quy tắc vàng
Sử dụng 凝固 trong ngữ cảnh khoa học
Tránh dùng 凝固 trong ngữ cảnh phi khoa học. Ví dụ, không nói 'Cảm xúc đông đặc' (dùng 'cảm xúc lắng đọng' thay thế).
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 凝 (ngưng, đông) + 固 (cố, đặc).
Ghi chú sử dụng
Từ này mang tính khoa học, thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'đông lại' hoặc 'đông cứng' thay thế.