固化
"固化" का क्या अर्थ है?
đóng rắnこの樹脂は紫外線で固化する。
Loại nhựa này đóng rắn khi tiếp xúc với tia cực tím.
"固化" का सही उपयोग कैसे करें?
quá trình chuyển từ trạng thái lỏng/mềm sang trạng thái rắn, cứng
コンクリートは水と反応して固化する。
Bê tông đóng rắn khi phản ứng với nước.
Thường dùng trong vật liệu xây dựng, hóa học, công nghệ vật liệu.
quá trình trở nên cứng nhắc, không linh hoạt (nghĩa bóng, trong tổ chức/quy trình)
この会社の体制は固化しており、新しいアイデアが出にくい。
Cơ cấu của công ty này đã trở nên cứng nhắc, khó đưa ra ý tưởng mới.
Chỉ sự thiếu linh hoạt, trì trệ trong hoạt động doanh nghiệp hoặc hệ thống.
lưu trữ dữ liệu dưới dạng không thể thay đổi (trong công nghệ thông tin)
データを固化して改ざんを防ぐ。
Lưu trữ dữ liệu dưới dạng bất biến để ngăn chặn sự can thiệp.
Thường dùng trong blockchain, lưu trữ dữ liệu an toàn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 固化 và 固定
固化 nhấn mạnh quá trình biến đổi trạng thái (từ lỏng sang rắn), trong khi 固定 chỉ sự cố định trạng thái hiện tại (không thay đổi). Ví dụ: nhựa đóng rắn (固化) sau khi tiếp xúc UV, nhưng một bức ảnh được lưu cố định (固定) trong album.
Quy tắc vàng
Sử dụng 固化 trong ngữ cảnh kỹ thuật
Khi nói về vật liệu (nhựa, bê tông, kim loại), luôn dùng 固化 để chỉ quá trình hóa rắn. Tránh dùng trong ngữ cảnh sinh học (ví dụ: 'máu đông' là 凝固, không phải 固化).
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt: 固 (cố) = cứng, rắn + 化 (hóa) = biến đổi → 'biến đổi thành trạng thái rắn'.
Ghi chú sử dụng
Trong kỹ thuật, thường đi kèm với chất đóng rắn (固化剤). Trong kinh doanh, chỉ sự trì trệ, thiếu sáng tạo. Cần phân biệt ngữ cảnh kỹ thuật hay nghĩa bóng.