流れる

nagareru

"流れる" का क्या अर्थ है?

chảy, trôi

川が流れている。

Con sông đang chảy.


"流れる" का सही उपयोग कैसे करें?

chung

chảy (nước, chất lỏng); trôi (thời gian, mây); di chuyển theo dòng chảy

涙が流れる。

Nước mắt chảy.

時間が流れる。

Thời gian trôi.

雲が空を流れる。

Mây trôi trên bầu trời.

Có thể dùng cho các chất lỏng (nước, máu, mồ hôi) hoặc các khái niệm trừu tượng (thời gian, cảm xúc).

chung

bị cuốn theo dòng chảy (bị trôi dạt, bị cuốn đi)

流されてしまった。

Bị cuốn trôi mất rồi.

Thường dùng trong ngữ cảnh bị động hoặc tiêu cực.

chung

trôi qua (thời gian trôi qua), trôi dạt (vật thể trôi dạt)

日々が流れる。

Ngày tháng trôi qua.

漂流物が流れてきた。

Vật trôi dạt trôi đến.

media

được phát sóng (chương trình TV, radio), được chiếu (phim ảnh)

そのドラマは毎週流れる。

Bộ phim đó được phát sóng mỗi tuần.

Trong ngữ cảnh truyền thông, thường dùng ở dạng bị động (流れる).

thông thường

bị lây lan (tin đồn, thông tin), lan truyền

うわさが流れる。

Tin đồn lan truyền.

Thường dùng trong ngữ cảnh mạng xã hội hoặc tin tức.

Cụm từ kết hợp

涙が流れるnước mắt chảy時間が流れるthời gian trôi川が流れるsông chảyニュースが流れるtin tức được phát sóng流されやすいdễ bị cuốn theo, dễ bị ảnh hưởng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

流れに身を任せるthành ngữ
phó mặc cho số phận, buông xuôi theo dòng đời
流れ作業cụm từ
làm việc theo dây chuyền sản xuất

Mẹo hay

Phân biệt 流れる và 流す

流れる là động từ tự động từ (không có chủ thể hành động rõ ràng, chỉ trạng thái), trong khi 流す là tha động từ (có chủ thể tác động). Ví dụ: 水が流れる (nước chảy) vs. 水を流す (xả nước).

Quy tắc vàng

Sử dụng 流れる cho chuyển động tự nhiên

Dùng 流れる khi diễn tả chuyển động tự nhiên, không có tác động của con người. Nếu có tác động rõ ràng, dùng 流す. Ví dụ: 風が流れる (gió thổi) vs. 風を流す (thổi gió).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 流 (lưu, chảy) + hậu tố động từ -eru. Kanji 流 xuất phát từ chữ Hán 流, nghĩa gốc là 'chảy, di chuyển theo dòng nước'. Từ này đã tồn tại trong tiếng Nhật cổ đại với nghĩa tương tự như hiện nay.

Ghi chú sử dụng

1. Động từ này thường dùng cho chuyển động tự nhiên, không chủ đích. 2. Trong ngữ cảnh truyền thông, thường dùng ở dạng bị động (例: ドラマが流れる). 3. Có thể kết hợp với nhiều danh từ chỉ chất lỏng (血, 汗, 涙) hoặc khái niệm trừu tượng (時, 運命). 4. Khi dùng cho tin tức, thường ám chỉ việc phát sóng liên tục (ví dụ: chương trình radio phát liên tục).

Từ Điển Nhật Việt