派手

hade

"派手" का क्या अर्थ है?

sặc sỡ, lòe loẹt

彼女は派手な服を着ていた。

Cô ấy mặc bộ quần áo sặc sỡ.


"派手" का सही उपयोग कैसे करें?

thông thường

Màu sắc, kiểu dáng hoặc cách trang trí nổi bật, gây chú ý một cách không tinh tế; thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự phô trương, thiếu thanh lịch.

彼の家は派手な装飾でいっぱいだ。

Ngôi nhà của anh ấy đầy những trang trí lòe loẹt.

派手な化粧は避けたほうがいい。

Nên tránh trang điểm lòe loẹt.

Thường dùng để miêu tả quần áo, trang trí nội thất, trang điểm hoặc hành động gây ấn tượng mạnh nhưng thiếu tinh tế. Có thể mang sắc thái tiêu cực.

thông thường

Nổi bật, gây ấn tượng mạnh (thường về mặt tích cực trong ngữ cảnh nhất định).

このプロジェクトは派手な成果を上げた。

Dự án này đã đạt được thành tựu nổi bật.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh khen ngợi.

Cụm từ kết hợp

派手な色màu sắc sặc sỡ派手な服quần áo lòe loẹt派手な化粧trang điểm lòe loẹt派手な演出sự trình diễn ấn tượng派手に騒ぐồn ào, gây náo động

Cụm từ liên quan

地味なantonym
giản dị, không nổi bật
けばけばしいsynonym
lòe loẹt, sặc sỡ đến mức khó chịu

Mẹo hay

Phân biệt 派手 và 華やか

Cả hai đều miêu tả sự nổi bật, nhưng 華やか (hanayaka) thường mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự lộng lẫy, thanh lịch. Ví dụ: 'bộ váy lộng lẫy' → 華やかなドレス. Trong khi đó, 派手 thường ám chỉ sự phô trương, thiếu tinh tế.

Quy tắc vàng

Sử dụng 派手 trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 派手 để miêu tả những thứ được coi là thanh lịch hoặc tinh tế (như trang phục công sở, trang điểm tự nhiên). Thay vào đó, dùng 華やか hoặc 控えめ.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 派 (phái) nghĩa là 'nhóm, phe phái' + 手 (thủ) nghĩa là 'tay'. Ban đầu dùng để chỉ phong cách của các phe phái trong võ thuật (như phái võ), sau đó mở rộng nghĩa sang 'nổi bật, gây ấn tượng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực khi miêu tả sự phô trương, thiếu tinh tế. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định (như thành tựu, sự kiện), nó có thể mang nghĩa tích cực. Cần lưu ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Phân tích từ

派
phái (nhóm, phe phái)
root
+
手
thủ (tay)
root
Từ Điển Nhật Việt